một số thuật ngữ tình trạng phòng khách sạn

Ngày: 03-11-2018

Trong thời gian lưu trú tại khách sạn hay trong những chuyến du lịch dài ngày, các du khách phải cập nhật tình trạng phòng liên tục nên các thuật ngữ về tình trạng đặt phòng sẽ giúp ích với các du khách rất nhiều. Và các thuật ngữ khác nhau thể hiện trạng thái phòng khác nhau. Hãy cùng Thue.today điểm qua một số thuật ngữ tình trạng phòng khách sạn thông dụng.

Việc làm tham khảo tại Thue.today:

Việc làm nhà hàng khách sạn

Việc làm phục vụ

Việc làm đầu bếp

Việc làm pha chế

Việc làm bán thời gian

Tổng hợp các thuật ngữ tình trạng phòng khách sạn.jpg (46 KB)

Thuật ngữ tình trạng phòng khách sạn

Occupied: Khách hiện đang ở trong phòng

Stayover: Khách không phải trả phòng ngày hôm nay và sẽ còn lại ít nhất một đêm nữa.

On-change: Khách đã check out, nhưng phòng vẫn chưa được làm sạch để bán.

Do not Disturb: Khách đã yêu cầu không được làm phiền

Cleaning in progress: Nhân viên buồng phòng hiện đang làm sạch phòng này.

Sleep-out: Một khách được đăng ký vào phòng, nhưng giường đã không được sử dụng.

On-Queue: Khách đã đến khách sạn, nhưng phòng chưa sẵn sàng. Trong những trường hợp như vậy, phòng được đưa vào xếp hạng Queue theo yêu cầu của nhân viên buồng phòng để ưu tiên các phòng đó trước tiên.

Skipper: Khách đã rời khỏi khách sạn mà không được sắp xếp để giải quyết thanh toán.

Vacant and ready: Phòng đã được làm sạch, kiểm tra và đã sẵn sàng cho khách đến.

Out of Order (OOO): Phòng không được bán và các phòng này sẽ được khấu trừ khỏi hàng tồn kho của khách sạn. Một phòng có thể không hợp lệ vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm nhu cầu bảo trì, tân trang và làm sạch tổng thể...

Out of service (OOS): Các phòng không đảm bảo dịch vụ để phục vụ khách. Đây là biện pháp tạm thời và các lý do có thể là cầu chì, bóng đèn, TV, ấm đun nước... không hoạt động. Những phòng này không được chỉ định cho khách cho đến khi những vấn đề bảo trì nhỏ này được khắc phục.

Lock out: Phòng đã bị khóa để khách không thể vào lại cho đến khi người đó được kiểm tra bởi nhân viên khách sạn.

DNCO (không check out): Khách đã sắp xếp giải quyết các khoản phí mình và rời đi mà không thông báo cho lễ tân.

Due Out: Phòng dự kiến sẽ trở thành phòng trống sau khi khách check out.

Check-out: Khách đã thanh toán hóa đơn của mình, trả lại chìa khóa phòng và rời khách sạn.

Late check-out: Khách đã yêu cầu và được phép trả phòng muộn hơn thời gian khởi hành bình thường/ tiêu chuẩn của khách sạn.

Thuật ngữ tình trạng phòng

OOO (Out of order) - Phòng không sử dụng

Check out - Phòng khách trả

VD (Vacant dirty) - Phòng trống bẩn

VC (Vacant Clean) - Phòng trống sạch

VR (Vacant ready) - Phòng sạch sẵn sàng đón khách

OC (Occupied) - Phòng có khách

Make up room - Phòng cần làm ngay

SO (Stay over) - Phòng khách ở lâu hơn dự kiến

SLO (Sleep out) - Phòng có khách ngủ bên ngoài

EA (Expected arrival) - Phòng khách sắp đến

VIP (Very Important Person) - Phòng dành cho khách quan trọng

HU (House use) - Phòng sử dụng nội bộ

EB (Extra bed) - Giường phụ

BC (Baby cot) - Nôi trẻ em

EP (Extra person) - Người bổ sung

PCG (Primary care giver) - Khách khuyết tật

HG (Handicapped guest) - Khách khuyết tật

DND (Do not disturb) - Vui lòng đừng làm phiền

Chúc các bạn có những kỳ nghỉ vui vẻ.

#thuật ngữ về tình trạng đặt phòng #thuật ngữ tình trạng phòng #một số thuật ngữ tình trạng phòng khách sạn


Bài viết liên quan






Bài viết được xem nhiều nhất

cẩm nang