Từ vựng tiếng anh trong nhà bếp

Đăng bởi: Vũ Jun | Ngày: 09:24 16-09-2018

Chào các bạn, mình là một đầu bếp mới bắt đầu học tiếng Anh, mình muốn học thêm một số từ vựng tiếng Anh trong nhà bếp. Bạn nào biết có thể chỉ giúp mình. Cảm ơn các bạn

#từ vựng tiếng Anh trong nhà bếp #tu vung tieng anh trong nha bep #các từ vựng tiếng Anh dùng trong nhà bếp #tên tiếng Anh của các vật dụng trong nhà bếp #từ vựng trong nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh trong nhà bếp rất phong phú và cần thiết với những đầu bếp, phụ bếp. Sau đây là một số tên tiếng Anh của các vật dụng trong nhà bếp mà bạn có thể tham khảo nhé.

Phòng bếp

fridge (viết tắt của refrigerator): tủ lạnh
coffee pot: bình pha cà phê
cooker: bếp nấu
dishwasher: máy rửa bát
freezer: tủ đá
kettle: ấm đun nước
oven: lò nướng
stove: bếp nấu
toaster: lò nướng bánh mì
washing machine: máy giặt

Đồ dùng trong bếp

ottle opener:cái mở chai bia
chopping board: thớt
colander: cái rổ
corkscrew: cái mở chai rượu
frying pan: chảo rán
grater hoặc cheese grater: cái nạo
juicer: máy ép hoa quả
kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn
kitchen scales: cân thực phẩm
ladle: ái môi múc
mixing bowl: bát trộn thức ăn
oven cloth: khăn lót lò
oven gloves: găng tay dùng cho lò sưởi
rolling pin: cái cán bột
saucepan: nồi
scouring pad hoặc scourer: miếng rửa bát
sieve: cái rây
tin opener: cái mở hộp
tongs: cái kẹp
tray: cái khay, mâm
whisk: cái đánh trứng
wooden spoon: thìa gỗ
Chopsticks - Đũa
Soup ladle - Cái môi (để múc canh)
Spoon - Thìa
Dessert spoon - Thìa ăn đồ tráng miệng
Soup spoon - Thìa ăn súp
Tablespoon - Thìa to
Teaspoon - Thìa nhỏ
Fork - Dĩa
Crockery - Bát đĩa sứ
Plate - Đĩa
Cup - Chén
Saucer - Đĩa đựng chén
Bowl - Bát
Glass - Cốc thủy tinh
Mug- Cốc cà phê

Dao kéo

knife: dao
fork: dĩa
spoon: thìa
dessert spoon: thìa ăn đồ tráng miệng
soup spoon: thìa ăn súp
tablespoon: thìa to
teaspoon: thìa nhỏ
carving knife: dao lạng thịt
chopsticks: đũa

Đồ sứ và đồ thủy tinh

cup: chén
bowl: bát
crockery: bát đĩa sứ
glass: cốc thủy tinh
jar: lọ thủy tinh
jug: cái bình rót
mug: cốc cà phê
plate: đĩa
saucer: đĩa đựng chén
sugar bowl: bát đựng đường
teapot: ấm trà
wine glass: cốc uống rượu

Các đồ dùng khác

bin: thùng rác
cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): màng bọc thức ăn
cookery book: sách nấu ăn
dishcloth: khăn lau bát
draining board: mặt nghiêng để ráo nước
grill: vỉ nướng
kitchen roll: giấy lau bếp
plug: phích cắm điện
tea towel: khăn lau chén
shelf: giá đựng
sink: bồn rửa
tablecloth: khăn trải bàn
washing-up liquid: nước rửa bát

Trạng thái của món ăn

Fresh - Tươi, tươi sống
Rotten - Thối rữa; đã hỏng
Off - Ôi; ương
Stale - Cũ, để đã lâu
Mouldy - Bị mốc; lên meo
Tender - Không dai; mềm
Tough - Dai; khó cắt; khó nhai
Under-done - Chưa thật chín, tái
Over-done or over-cooked - Nấu quá lâu; nấu quá chín

Mùi vị thức ăn

Sweet - Ngọt, có mùi thơm
Sickly - Tanh (mùi)
Sour - Chua, ôi thiu
Salty - Có muối; mặn
Delicious - Ngon miệng
Tasty - Ngon; đầy hương vị
Bland - Nhạt nhẽo
Poor - Chất lượng kém
Horrible - Khó chịu (mùi)
Spicy - Cay
Hot - Nóng, cay nồng
Mild - Nhẹ (mùi)

Hoạt động nấu ăn

Peel - Gọt vỏ, lột vỏ
Chop - Xắt nhỏ, băm nhỏ
Soak - Ngâm nước, nhúng nước
Bone - Lọc xương
Drain - Làm ráo nước
Marinate - Ướp
Slice - Xắt mỏng
Mix - Trộn
Stir - Khuấy, đảo (trong chảo)
Blend - Hòa, xay (bằng máy xay)
Spread - Phết, trét (bơ, pho mai…)
Crush - Ép, vắt, nghiền.
Grate - Bào 
Grease - Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
Knead - Nén bột
Measure - Đong
Mince - Băm, xay thịt
Beat - Đánh trứng nhanh
Bake - Đút lò.
Barbecue - Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
Fry - Rán, chiên
Bake - Nướng bằng lò
Boil - Đun sôi, luộc
Steam - Hấp
Stir fry - Xào
Stew - Hầm
Roast - Ninh
Grill - Nướng

Các từ khác

to do the dishes: rửa bát
to do the washing up: rửa bát
to clear the table: dọn dẹp bàn ăn
to set the table hoặc to lay the table: chuẩn bị bàn ăn

Trên đây là các từ vựng tiếng Anh trong nhà bếp mà bạn có thể học. Chúc bạn thành công.

Tin liên quan

Các loại khung dùng để làm bánh trong nhà bếp và địa chỉ mua

Câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh thường gặp nhất và cách trả lời

Các loại dao dùng để cắt tỉa và mức giá

09:31 16-09-2018