Từ vựng tiếng Anh cho bộ phận lễ tân

Đăng bởi: Jany Trần | Ngày: 09:56 22-09-2018

Bộ phận lễ tân thì có cần giỏi tiếng Anh không ạ? Tiếng Anh của em hơi yếu, các anh chị có thể chỉ cho em một vài từ vựng mà dành cho bộ phận lễ tân được không? Em cảm ơn

#Từ vựng tiếng Anh cho bộ phận lễ tân #từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho bộ phận lễ tân #từ vựng tiếng Anh cho lễ tân #các từ vựng tiếng Anh mà lễ tân nên biết #từ vựng chuyên ngành dành cho lễ tân #Tiếng anh cho lễ tân

Tiếng Anh là ngôn ngữ rất cần thiết đối với lễ tân. Bạn có thể học những từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho bộ phận lễ tân để cải thiện thêm từ vựng tiếng Anh cho lễ tân của mình ngay dưới đây.

1. Từ vựng cơ bản

- Hostel/ motel: Khách sạn nhỏ lẻ, nhà nghỉ
- Hotel: Khách sạn
- Brochures: Quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và du lịch
- Bed and breakfast: Khách sạn phục vụ bữa sáng
- Full board: Khách sạn phục vụ ăn cả ngày
- Single room: Phòng đơn
- Double room: Phòng đôi
- Twin room: Phòng 2 giường
- Triple room: Phòng 3 giường
- Single bed: Giường đơn
- Queen size bed: Giường lớn hơn giường đôi, dành cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa con
- king – size bed: Giường cỡ đại
- Adjoining rooms: 2 phòng chung 1 vách
- Reservation: Sự đặt phòng
- Vacancy: Phòng trống
- Suite: Dãy phòng
- Room number: Số phòng
- Room service: Dịch vụ phòng
- Luggage/ Baggage: Hành lý, túi sách
- Luggage cart: Xe đẩy hành lý
- Key: Chìa khóa phòng
- Shower: Vòi hoa sen
- Bath: Bồn tắm
- Towel: Khăn tắm
- Pillow: Gối
- Hotel manager: Quản lý khách sạn
- Housekeeper: Phục vụ phòng
- Receptionist: Lễ tân, tiếp tân
- Reception desk: Quầy lễ tân
- Rate: Mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
- Porter/ bellboy: Người giúp khuân hành lý
- Restaurant: Nhà hàn
- Rate: mức giá
- Rack rates: giá niêm yết
- Luggage cart/ luggage trolley: xe đẩy hành lý
- Brochures: cẩm nang giới thiệu
- Amenities: tiện nghi
- AC: điều hoà nhiệt độ
- Internet access: truy cập Internet
- Wireless printing: in ấn không dây
- Complimentary: các dịch vụ kèm theo miễn phí
- Emergency exit: cửa thoát hiểm
- Elevator: thang máy
- Stairs/stairway: cầu thang bộ
- Credit card: thẻ tín dụng
- Invoice: hóa đơn
- Tax: thuế
- Deposit: tiền đặt cọc
- Damage charge: phí đền bù thiệt hại nếu khách làm hỏng thứ gì đó trong phòng.
- Late charge: phí trả chậm
- Key card: thẻ chìa khóa
- Extra bed: phường phụ
- Registration form: mẫu đăng ký
- Departure date: ngày trả phòng
- Arrival list: danh sách khách đến
- Arrival time: thời gian dự tính khách sẽ đến
- Arrival date: ngày dự tính khách sẽ đến
- Letter of confirmation: thư xác định đặt phòng
- Commissions: tiền hoa hồng
- Folio: hồ sơ theo dõi các khoản nợ của khách
- Guest account: hồ sơ ghi các khoản chi tiêu của khách
- Guest stay: thời gian lưu trú của khách
- Guest cycle: chu kỳ khách
- Late check out: khách trả phòng trễ
- Early departure: khách trả phòng sớm
- Release time: thời gian khách hủy phòng đối với booking không đặt phòng đảm bảo
- Skipper: phòng có khách check out nhưng chưa thanh toán
- Sleeper: buồng không có khách mà tưởng có khách
- No – show: khách không đến mà không báo trước
- Bottom – up: bán phòng theo mức giá từ thấp lên cao
- Lost and found: tài sản thất lạc tìm thấy
- Occupancy level: công suất phòng
- Travel agent (T.A): đại lý du lịch
- Up sell: bán vượt mức
- Upgrade: nâng cấp(không tính thêm tiền)
- Occupied (OCC): phòng đang có khách
- Vacant clean (VC): phòng đã dọn
- Vacant ready (VR): phòng sẵn sàng bán
- Vacant dirty (VD): phòng chưa dọn
- Sleep out (SO): phòng khách thuê nhưng ngủ ở ngoài
- Room off/ O.O.O (out of order): phòng không sử dụng
- Guaranteed booking: đặt phòng có đảm bảo
- In – house guests: khách đang lưu trú tại khách sạn
- Due out (D.O) : phòng sắp check out
- Free of charge(F.O.C) : Miễn phí

2. Mẫu câu giao tiếp.

- Good morning/ afternoon. Can I help you? – Chào buổi sáng/ buổi chiều. Tôi có thể giúp gì được cho quý khách?
- Welcome to Dragon hotel! – Chào đón quý khách đến với khách sạn Dragon!
- Do you have a reservation? – Qúy khách đã đặt phòng trước chưa ạ?
- What name is it, please? – Vui lòng cho tôi biết tên của quý khách
- Could I see your passport? Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu được không ạ?
- Could you please fill in this registration form? – Ông bà có thể điền vào tờ phiếu đăng ký này được không ạ?
- How many nights? – Qúy khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?
- Do you want a single room or a double room? – Bạn muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?
- Do you want breakfast? – Qúy khách có muốn dùng bữa sáng không?
- Here’s your room key. – Chìa khóa phòng của ông bà đây.
- Your room number is 301 – Phòng của quý khách là 301
- Your room’s on the…floor: Phòng của bạn ở tầng…
- Would you like a newspaper? Bạn có muốn đọc báo không?
- Would you like a wake-up call? – Bạn có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không?
- Breakfast’s from 6am till 9am – Bữa sáng phục vụ từ 6h đến 9h sáng.
- Lunch’s served between 10am and 1pm: Bữa trưa phục vụ trong thời gian từ 10h sáng đến 1h chiều.
- Dinner’s served between 6pm and 9.30pm: Bữa tối phục vụ trong thời gian từ 6h tối đến 9h30 tối.
- Would you like any help? Bạn có cần giúp chuyển hành lý không?
- Enjoy your stay: Chúc quý khách vui vẻ!
- Sorry, We don’t have any rooms available. – Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng.
- Glad to be of service! – Rất vui khi được phục vụ quý khách!
- We hope you enjoyed staying with us – Tôi hy vọng bạn thích ở lại với khách sạn của chúng tôi
- Thank you for staying with us: Cảm ơn đã ở khách sạn

Tin liên quan

Nhờ mọi người chỉ giúp em các thuật ngữ chuyên ngành dọn buồng khách sạn

Tên tiếng Anh của món ăn Việt

Tên các gia vị trong nhà bếp bằng tiếng Anh

10:10 22-09-2018